TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người hồ lì tiếng Pháp là gì?

"người hồ lì" trong tiếng Pháp là croupier (danh từ).

croupier Danh từ · giống đực

/kʁu.pje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người hồ lì (trong sòng bạc).

Xem đầy đủ từ "croupier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người hồ lì tiếng Pháp là gì?

"người hồ lì" trong tiếng Pháp là croupier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.