TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người học việc tiếng Pháp là gì?

"người học việc" trong tiếng Pháp là apprenti (danh từ).

apprenti Danh từ · cả hai giống

/a.pʁɑ̃.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người học nghề, người học việc.

  • Un apprenti maçon người học nghề thợ hồ, người phụ hồ
  • Pour les affaires, je ne suis qu'un apprenti về việc làm ăn, tôi chỉ là người mới vào nghề

Xem đầy đủ từ "apprenti": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người học việc tiếng Pháp là gì?

"người học việc" trong tiếng Pháp là apprenti (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.