TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người giám hộ tiếng Pháp là gì?

"người giám hộ" trong tiếng Pháp là tuteur (danh từ).

tuteur Danh từ · cả hai giống

/ty.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người giám hộ.

  • Tuteur testamentaire người giám hộ do di chúc chỉ định

Xem đầy đủ từ "tuteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người giám hộ tiếng Pháp là gì?

"người giám hộ" trong tiếng Pháp là tuteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.