Người góa vợ tiếng Pháp là gì?
"người góa vợ" trong tiếng Pháp là veuf (danh từ).
veuf Danh từ
/vœf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người góa vợ.
Câu hỏi thường gặp
Người góa vợ tiếng Pháp là gì?
"người góa vợ" trong tiếng Pháp là veuf (danh từ).
"người góa vợ" trong tiếng Pháp là veuf (danh từ).
/vœf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người góa vợ.
"người góa vợ" trong tiếng Pháp là veuf (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.