TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người dân du mục tiếng Pháp là gì?

"người dân du mục" trong tiếng Pháp là nomade (danh từ).

nomade Danh từ

/nɔ.mad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân du cư, dân du mục.

Xem đầy đủ từ "nomade": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người dân du mục tiếng Pháp là gì?

"người dân du mục" trong tiếng Pháp là nomade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.