TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người chiếm giữ tiếng Pháp là gì?

"người chiếm giữ" trong tiếng Pháp là occupant (danh từ).

occupant Danh từ

/ɔ.ky.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chiếm giữ; người ở.

Xem đầy đủ từ "occupant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người chiếm giữ tiếng Pháp là gì?

"người chiếm giữ" trong tiếng Pháp là occupant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.