TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người chơi tiếng Pháp là gì?

"người chơi" trong tiếng Pháp là joueur (danh từ).

joueur Danh từ · cả hai giống

/ʒwœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chơi.

  • C'est un très bon joueur de tennis. Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi.
  • Je suis un joueur de tennis. Tôi là người chơi ten-nít.

Xem đầy đủ từ "joueur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người chơi tiếng Pháp là gì?

"người chơi" trong tiếng Pháp là joueur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.