TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người canh tuần tiếng Pháp là gì?

"người canh tuần" trong tiếng Pháp là veilleur (danh từ).

veilleur Danh từ · giống đực

/vɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lính gác; người canh tuần.

  • veilleur de nuit người gác đêm, người trực đêm (ở nhà ngân hàng khách sạn...)

Xem đầy đủ từ "veilleur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người canh tuần tiếng Pháp là gì?

"người canh tuần" trong tiếng Pháp là veilleur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.