TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người cạnh tranh tiếng Pháp là gì?

"người cạnh tranh" trong tiếng Pháp là concurrent (danh từ).

concurrent Danh từ · cả hai giống

/kɔ̃.ky.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người cạnh tranh; người tranh cử; đối thủ.

  • Elu sans concurrent được bầu mà không có người tranh cử

Xem đầy đủ từ "concurrent": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người cạnh tranh tiếng Pháp là gì?

"người cạnh tranh" trong tiếng Pháp là concurrent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.