TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người cưỡi ngựa tiếng Pháp là gì?

"người cưỡi ngựa" trong tiếng Pháp là cavalier (danh từ).

cavalier Danh từ · giống đực

/ka.va.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người cưỡi ngựa.

  • Un bon cavalier người cưỡi ngựa giỏi

Xem đầy đủ từ "cavalier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người cưỡi ngựa tiếng Pháp là gì?

"người cưỡi ngựa" trong tiếng Pháp là cavalier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.