TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người buồn tiếng Pháp là gì?

"người buồn" trong tiếng Pháp là triste (danh từ).

triste Danh từ

/tʁist/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người buồn.

  • Avoir pitié des tristes thương những người buồn

Xem đầy đủ từ "triste": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người buồn tiếng Pháp là gì?

"người buồn" trong tiếng Pháp là triste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.