TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người buôn bán tiếng Pháp là gì?

"người buôn bán" trong tiếng Pháp là marchand (danh từ).

marchand Danh từ · cả hai giống

/maʁ.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người buôn bán, nhà buôn.

  • Marchand d'étoffes người buôn vải
  • Marchand de canons lái súng

Xem đầy đủ từ "marchand": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người buôn bán tiếng Pháp là gì?

"người buôn bán" trong tiếng Pháp là marchand (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.