TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người bị treo cổ tiếng Pháp là gì?

"người bị treo cổ" trong tiếng Pháp là pendu (danh từ).

pendu Danh từ

/pɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bị treo cổ.

  • être sec comme un pendu gây lõ lẹo
  • parler de corde dans la maison d'un pendu xem corde

Xem đầy đủ từ "pendu": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người bị treo cổ tiếng Pháp là gì?

"người bị treo cổ" trong tiếng Pháp là pendu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.