TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người bị ictêri tiếng Pháp là gì?

"người bị ictêri" trong tiếng Pháp là hystérique (danh từ).

hystérique Danh từ

/is.te.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bị ictêri.

Xem đầy đủ từ "hystérique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người bị ictêri tiếng Pháp là gì?

"người bị ictêri" trong tiếng Pháp là hystérique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.