TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người bảo quản tiếng Pháp là gì?

"người bảo quản" trong tiếng Pháp là conservateur (danh từ).

conservateur Danh từ · cả hai giống

/kɔ̃.sɛʁ.va.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bảo quản, quản đốc.

  • Conservateur de musée quản đốc bảo tàng

Xem đầy đủ từ "conservateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người bảo quản tiếng Pháp là gì?

"người bảo quản" trong tiếng Pháp là conservateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.