TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người bán tiếng Pháp là gì?

"người bán" trong tiếng Pháp là vendeur (danh từ).

vendeur Danh từ · giống đực

/vɑ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bán.

  • Le vendeur et l'acheteur người bán và người mua, bên bán và bên mua

Xem đầy đủ từ "vendeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người bán tiếng Pháp là gì?

"người bán" trong tiếng Pháp là vendeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.