TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người ấn độ tiếng Pháp là gì?

"người ấn độ" trong tiếng Pháp là indien (tính từ).

indien Tính từ

/ɛ̃.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc ấn Độ.

  • Peu d'Indiens habitent au Japon. Hầu như không có người Ấn Độ sống ở Nhật.
  • Mœurs indiennes phong tục ấn Độ

Xem đầy đủ từ "indien": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người ấn độ tiếng Pháp là gì?

"người ấn độ" trong tiếng Pháp là indien (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.