TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người điều khiển máy tiếng Pháp là gì?

"người điều khiển máy" trong tiếng Pháp là conducteur (danh từ).

conducteur Danh từ · cả hai giống

/kɔ̃.dyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lái xe, người điều khiển máy.

  • conducteur de travaux người chỉ huy công trình

Xem đầy đủ từ "conducteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người điều khiển máy tiếng Pháp là gì?

"người điều khiển máy" trong tiếng Pháp là conducteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.