TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người điên quậy phá tiếng Pháp là gì?

"người điên quậy phá" trong tiếng Pháp là agité (danh từ).

agité Danh từ

/a.ʒi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người điên quậy phá.

  • Le pavillon des agités, dans un hôpital psychiatrique khu dành riêng cho các bệnh nhân quậy phá trong bệnh viện tâm thần

Xem đầy đủ từ "agité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người điên quậy phá tiếng Pháp là gì?

"người điên quậy phá" trong tiếng Pháp là agité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.