TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người đam mê tiếng Pháp là gì?

"người đam mê" trong tiếng Pháp là passionné (danh từ).

passionné Danh từ

/pa.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đam mê, người say mê.

Xem đầy đủ từ "passionné": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người đam mê tiếng Pháp là gì?

"người đam mê" trong tiếng Pháp là passionné (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.