TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người đỡ đẻ tiếng Pháp là gì?

"người đỡ đẻ" trong tiếng Pháp là accoucheur (danh từ).

accoucheur Danh từ · giống đực

/a.ku.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thầy thuốc đỡ đẻ.

Xem đầy đủ từ "accoucheur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người đỡ đẻ tiếng Pháp là gì?

"người đỡ đẻ" trong tiếng Pháp là accoucheur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.