TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người đồng nghiệp tiếng Pháp là gì?

"người đồng nghiệp" trong tiếng Pháp là collègue (danh từ).

collègue Danh từ · cả hai giống

/kɔ.lɛɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn đồng sự, người đồng nghiệp.

Xem đầy đủ từ "collègue": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người đồng nghiệp tiếng Pháp là gì?

"người đồng nghiệp" trong tiếng Pháp là collègue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.