TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người đề xướng tiếng Pháp là gì?

"người đề xướng" trong tiếng Pháp là promoteur (danh từ).

promoteur Danh từ · giống đực

/pʁɔ.mɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đề xướng, người khởi xướng.

  • Promoteur d'une réforme người đề xướng một cuộc cải cách

Xem đầy đủ từ "promoteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người đề xướng tiếng Pháp là gì?

"người đề xướng" trong tiếng Pháp là promoteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.