TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người đến thăm tiếng Pháp là gì?

"người đến thăm" trong tiếng Pháp là visiteur (danh từ).

visiteur Danh từ · cả hai giống

/vi.zi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đến thăm, khách.

  • Les visiteurs sont admis au parloir những người đến thăm được vào phòng tiếp khách
  • Recevoir un visiteur tiếp một người khách

Xem đầy đủ từ "visiteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người đến thăm tiếng Pháp là gì?

"người đến thăm" trong tiếng Pháp là visiteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.