TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người đập lúa tiếng Pháp là gì?

"người đập lúa" trong tiếng Pháp là batteur (danh từ).

batteur Danh từ · giống đực

/ba.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đập lúa.

Xem đầy đủ từ "batteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người đập lúa tiếng Pháp là gì?

"người đập lúa" trong tiếng Pháp là batteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.