TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người đại lý tiếng Pháp là gì?

"người đại lý" trong tiếng Pháp là agent (danh từ).

agent Danh từ · giống đực

/a.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đại lý.

  • Agent commercial đại lý thương mại
  • Agent exclusif đại lý độc quyền

Xem đầy đủ từ "agent": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người đại lý tiếng Pháp là gì?

"người đại lý" trong tiếng Pháp là agent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.