TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người đón khách tiếng Pháp là gì?

"người đón khách" trong tiếng Pháp là huissier (danh từ).

huissier Danh từ · giống đực

/ɥi.sje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đón khách (ở cung điện, ở các bộ...).

  • Huissier du Ministère de l'Intérieur người đón khách ở bộ Nội vụ

Xem đầy đủ từ "huissier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người đón khách tiếng Pháp là gì?

"người đón khách" trong tiếng Pháp là huissier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.