TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người đánh xe ngựa tiếng Pháp là gì?

"người đánh xe ngựa" trong tiếng Pháp là cocher (danh từ).

cocher Danh từ · giống đực

/kɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đánh xe ngựa.

  • fouette cocher! tiến lên!

Xem đầy đủ từ "cocher": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người đánh xe ngựa tiếng Pháp là gì?

"người đánh xe ngựa" trong tiếng Pháp là cocher (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.