Ngăn trở tiếng Pháp là gì?
"ngăn trở" trong tiếng Pháp là empêcher (ngoại động từ), contrarier (ngoại động từ).
empêcher Ngoại động từ
/ɑ̃.pɛ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngăn trở, cản trở, làm trắc trở.
- Empêcher un mariage làm trắc trở một cuộc hôn nhân
contrarier Ngoại động từ
/kɔ̃.tʁa.ʁje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngăn trở, chống lại.
- Contrarier les idées de quelqu'un chống lại ý kiến của ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngăn trở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngăn trở tiếng Pháp là gì?
"ngăn trở" trong tiếng Pháp là empêcher (ngoại động từ), contrarier (ngoại động từ).