TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngăn trở tiếng Pháp là gì?

"ngăn trở" trong tiếng Pháp là empêcher (ngoại động từ), contrarier (ngoại động từ).

empêcher Ngoại động từ

/ɑ̃.pɛ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngăn trở, cản trở, làm trắc trở.

  • Empêcher un mariage làm trắc trở một cuộc hôn nhân

Xem đầy đủ từ "empêcher": giống, cách chia, thành ngữ →

contrarier Ngoại động từ

/kɔ̃.tʁa.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngăn trở, chống lại.

  • Contrarier les idées de quelqu'un chống lại ý kiến của ai

Xem đầy đủ từ "contrarier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngăn trở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngăn trở tiếng Pháp là gì?

"ngăn trở" trong tiếng Pháp là empêcher (ngoại động từ), contrarier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.