TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngôn ngữ ký hiệu tiếng Pháp là gì?

"ngôn ngữ ký hiệu" trong tiếng Pháp là langue des signes (danh từ).

langue des signes Danh từ · giống cái

/lɑ̃ɡ de siɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ ký hiệu.

Xem đầy đủ từ "langue des signes": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngôn ngữ ký hiệu tiếng Pháp là gì?

"ngôn ngữ ký hiệu" trong tiếng Pháp là langue des signes (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.