TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngón đeo nhẫn tiếng Pháp là gì?

"ngón đeo nhẫn" trong tiếng Pháp là annulaire (danh từ).

annulaire Danh từ

/a.ny.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngón (tay) đeo nhẫn.

Xem đầy đủ từ "annulaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngón đeo nhẫn tiếng Pháp là gì?

"ngón đeo nhẫn" trong tiếng Pháp là annulaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.