TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngói tiếng Pháp là gì?

"ngói" trong tiếng Pháp là tuile (danh từ).

tuile Danh từ · giống cái

/tɥil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngói.

  • Toiture de tuiles mái ngói
  • Tuile cornière ngói bò

Xem đầy đủ từ "tuile": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngói tiếng Pháp là gì?

"ngói" trong tiếng Pháp là tuile (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.