TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngân sách tiếng Pháp là gì?

"ngân sách" trong tiếng Pháp là budget (danh từ).

budget Danh từ · giống đực

/by.dʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngân sách.

  • Budget de l'Etat ngân sách Nhà nước
  • Budget familial ngân sách gia đình

Xem đầy đủ từ "budget": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngân sách tiếng Pháp là gì?

"ngân sách" trong tiếng Pháp là budget (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.