TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngân hà tiếng Pháp là gì?

"ngân hà" trong tiếng Pháp là voie lactée (danh từ).

voie lactée Danh từ · giống cái

/vwa lak.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngân hà.

  • Je me souviens de la nuit où j'ai vu la Voie Lactée pour la première fois. Tôi nhớ đêm tôi lần đầu tiên trông thấy dải Ngân Hà.

Xem đầy đủ từ "voie lactée": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngân hà tiếng Pháp là gì?

"ngân hà" trong tiếng Pháp là voie lactée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.