TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngâm lại tiếng Pháp là gì?

"ngâm lại" trong tiếng Pháp là replonger (ngoại động từ).

replonger Ngoại động từ

/ʁə.plɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngâm lại, nhúng lại.

  • Replonger une étoffe dans un bain de teinture nhúng lại vải vào nước nhuộm

Xem đầy đủ từ "replonger": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngâm lại tiếng Pháp là gì?

"ngâm lại" trong tiếng Pháp là replonger (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.