TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngày thứ sáu tiếng Pháp là gì?

"ngày thứ sáu" trong tiếng Pháp là vendredi (danh từ).

vendredi Danh từ · giống đực

/vɑ̃.dʁə.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày thứ sáu.

  • vendredi saint ngày thứ sáu trước lễ phục sinh (giỗ Chúa Giê xu)

Xem đầy đủ từ "vendredi": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày thứ sáu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngày thứ sáu tiếng Pháp là gì?

"ngày thứ sáu" trong tiếng Pháp là vendredi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.