TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngày tháng tiếng Pháp là gì?

"ngày tháng" trong tiếng Pháp là date (danh từ).

date Danh từ · giống cái

/dat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày tháng, ngày.

Xem đầy đủ từ "date": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngày tháng tiếng Pháp là gì?

"ngày tháng" trong tiếng Pháp là date (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.