TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngày nghỉ tiếng Pháp là gì?

"ngày nghỉ" trong tiếng Pháp là congé (danh từ).

congé Danh từ · giống đực

/kɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phép nghỉ.

  • Congé annuel phép nghỉ năm
  • Congé de maternité phép nghỉ đẻ

Xem đầy đủ từ "congé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngày nghỉ tiếng Pháp là gì?

"ngày nghỉ" trong tiếng Pháp là congé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.