TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngày kỷ niệm tiếng Pháp là gì?

"ngày kỷ niệm" trong tiếng Pháp là anniversaire (danh từ).

anniversaire Danh từ · giống đực

/a.ni.vɛʁ.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày kỷ niệm; lễ kỷ niệm.

  • Anniversaire de la naissance lễ kỷ niệm ngày sinh
  • Anniversaire de la mort ngày giỗ

Xem đầy đủ từ "anniversaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngày kỷ niệm tiếng Pháp là gì?

"ngày kỷ niệm" trong tiếng Pháp là anniversaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.