TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngày hôm qua tiếng Pháp là gì?

"ngày hôm qua" trong tiếng Pháp là hier (danh từ).

hier Danh từ

/jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày hôm qua.

  • Vous aviez tout hier pour réfléchir anh đã có cả ngày hôm qua để suy nghĩ

Xem đầy đủ từ "hier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngày hôm qua tiếng Pháp là gì?

"ngày hôm qua" trong tiếng Pháp là hier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.