TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngành chăn nuôi tiếng Pháp là gì?

"ngành chăn nuôi" trong tiếng Pháp là élevage (danh từ).

élevage Danh từ · giống đực

/el.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chăn nuôi; ngành chăn nuôi.

Xem đầy đủ từ "élevage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngành chăn nuôi tiếng Pháp là gì?

"ngành chăn nuôi" trong tiếng Pháp là élevage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.