TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Napôlêông tiếng Pháp là gì?

"napôlêông" trong tiếng Pháp là napoléon (danh từ).

napoléon Danh từ · giống đực

/na.pɔ.le.ɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Napôlêông (tiền vàng của Pháp).

Xem đầy đủ từ "napoléon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Napôlêông tiếng Pháp là gì?

"napôlêông" trong tiếng Pháp là napoléon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.