TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nam châm tiếng Pháp là gì?

"nam châm" trong tiếng Pháp là aimant (danh từ).

aimant Danh từ · giống đực

/ɛ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nam châm (đen, bóng).

  • Les deux pôles d'un aimant hai cực của nam châm
  • Champ magnétique d'un aimant từ trường của nam châm

Xem đầy đủ từ "aimant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nam châm tiếng Pháp là gì?

"nam châm" trong tiếng Pháp là aimant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.