TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nai con tiếng Pháp là gì?

"nai con" trong tiếng Pháp là faon (danh từ).

faon Danh từ · giống đực

/fɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hươu con; nai con; hoẵng con.

Xem đầy đủ từ "faon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nai con tiếng Pháp là gì?

"nai con" trong tiếng Pháp là faon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.