TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nữ quyền tiếng Pháp là gì?

"nữ quyền" trong tiếng Pháp là droits de la femme (danh từ).

droits de la femme Danh từ · giống đực

/dʁwa d(ə) la fam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nữ quyền.

Xem đầy đủ từ "droits de la femme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nữ quyền tiếng Pháp là gì?

"nữ quyền" trong tiếng Pháp là droits de la femme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.