TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nửa tiếng Pháp là gì?

"nửa" trong tiếng Pháp là moitié (danh từ).

moitié Danh từ · giống cái

/mwa.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nửa.

  • La moitié de la population mondiale vit en ville. Một nửa dân số thế giới sống ở các thành phố.
  • Bien commencé est à moitié fait. Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.

Xem đầy đủ từ "moitié": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nửa tiếng Pháp là gì?

"nửa" trong tiếng Pháp là moitié (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.