TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nụ cười tiếng Pháp là gì?

"nụ cười" trong tiếng Pháp là sourire (danh từ).

sourire Danh từ

/su.ʁiʁ/ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nụ cười.

  • Affronte la vie avec le sourire ! Đối mặt sự sống với một nụ cười!
  • Affronte la vie en souriant ! Đối mặt sự sống với một nụ cười!

Xem đầy đủ từ "sourire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nụ cười tiếng Pháp là gì?

"nụ cười" trong tiếng Pháp là sourire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).