Nở hoa tiếng Pháp là gì?
"nở hoa" trong tiếng Pháp là fleurir (nội động từ).
fleurir Nội động từ
/flœ.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nở hoa, trổ bông.
- De nombreuses plantes fleurissent au printemps. Rất nhiều loài cây nở hoa vào mùa xuân.
- Le lotus fleurit en été cây sen nở hoa mùa hè
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nở hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nở hoa tiếng Pháp là gì?
"nở hoa" trong tiếng Pháp là fleurir (nội động từ).