TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nới ra tiếng Pháp là gì?

"nới ra" trong tiếng Pháp là détendre (ngoại động từ).

détendre Ngoại động từ

/de.tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nới ra, làm giãn ra, duỗi ra.

  • Détendre un ressort nới lò xo ra
  • Détendre les jambes duỗi chân ra

Xem đầy đủ từ "détendre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nới ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nới ra tiếng Pháp là gì?

"nới ra" trong tiếng Pháp là détendre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.