TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nội tiết tiếng Pháp là gì?

"nội tiết" trong tiếng Pháp là endocrinien (tính từ).

endocrinien Tính từ

/ɑ̃.dɔ.kʁi.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc tuyến nội tiết.

Xem đầy đủ từ "endocrinien": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nội tiết tiếng Pháp là gì?

"nội tiết" trong tiếng Pháp là endocrinien (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.